Mô tả
Thông số kỹ thuật của sứ chuỗi thủy tinh CTV 254 (U70)
| Mục | - | CTV 175 | CTV 254 | |
| Ký hiệu theo tiêu chuẩn IEC | - | U40B/110 | U70B/146 | U70B/127 |
| Đường kính danh định D | mm | 178 | 255 | 255 |
| Chiều cao danh định H | mm | 110 | 146 | 127 |
| Chiều dài rò danh định L | mm | 185 | 320 | 320 |
| Kiểu đầu nối socket | mm | 11 | 16 | 16 |
| Tải trọng phá hủy cơ học | kN | 40 | 70 | 70 |
| Thử nghiệm định kỳ cơ học | kN | 20 | 35 | 35 |
| Điện áp chịu đựng tần số công nghiệp khi ướt | kV | 25 | 40 | 40 |
| Điện áp chịu xung sét trong điều kiện khô | kV | 70 | 100 | 100 |
| Điện áp đâm thủng do xung sét | P.U | 2.8 | 2.8 | 2.8 |
| Điện áp đâm thủng tần số công nghiệp | kV | 90 | 130 | 130 |
| Điện áp nhiễu sóng vô tuyến (RIV) | μv | 50 | 50 | 50 |
| Thử nghiệm nhìn thấy phóng điện vầng quang (corona) | kV | 18/22 | 18/22 | 18/22 |
| Điện áp hồ quang tần số công nghiệp | kA | 0.12s/20kA | 0.12s/20kA | 0.12s/20kA |
| Trọng lượng tịnh mỗi đơn vị | kg | 1.7 | 3.6 | 3.5 |








